Chi tiết sản phẩm
Gas Discharge Tube protectors are normally delivered không có gas tube. The customer can select the appropriate GDT based on its specific applications
Mã linh kiện (MPN)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Housing material / plating | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
|---|---|
| CW power frame | ≤ 960 W |
| DC sparkover | 600 V, + / - 15 % (@ 100 V / s) |
| Impulse sparkover 100 V / µs | 850 V |
| Impulse sparkover 1000 V / µs | 1100 V |
| Insulation resistance | > 10 GΩ (@ 100 V) |
| Glow voltage | approx. 70 V (@ 10 mA) |
| Arc voltage | approx. 10 V (@ > 1 A) |
| Glow-Arc transition current | < 0.5 A |
| Điện dung | < 1 pF (@ 1 MHz) |
| DC Holdover voltage | < 150 ms (@ 135 V) |
| Impulse discharge current | ≥ 1 operations (@ 30 kA, 8 / 20 µs) |
Show 8 more specs
| Alter discharge current | ≥ 1 operations (@ 65 Arms, 11 cycles) |
|---|---|
| DC current | ≤ 2.5 A at 48 V |
| Turn-off time | 20 sec. typically at 2.0 A và 25°C ambient temperature |
| Recovery time | 7 sec. at 25°C ambient temperature |
| Weight | 12.7 g |
| Operation temperature | -20 °C ... 85 °C |
| Storage temperature | 40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | Unmated / IP66, IP68, according đến IEC 60529 (24 h of water, 1 m) |
Mô tả
MPN tham khảo có sẵn cho 84017489; xác nhận cuối cùng phụ thuộc vào bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of Unmated / IP66, IP68, according đến IEC 60529 (24 h of water, 1 m). Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
8582-6150-06
SA6HA-20
20 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Up đến 6 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.3 VSWR
FMAD1700
Low PIM 4.3-10 đực (phích cắm) đến NEX10 cái (jack) bộ chuyển đổi
187219
FMCN5242
BMA đực (phích cắm) đầu nối, Slide-On Hermetically Sealed, Commercial Grade
K8200S-0L160
2.92 mm jack hàn kẹp cho 5003LD, LL160; 40 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.