Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
1 GHz
Giao diện
BNC
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | BNC |
|---|---|
| Giao diện | 1 GHz |
| Giao diện | square flange / 17.5 X 17.5 |
| Giới tính | Jack |
| Standard | Interface compatible với IEC 61169-8 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PFA / PTFE |
| Trở kháng | 75 Ω |
| Weight | 0.0102 kg |
| Mating cycles | 500 |
Show 7 more specs
| Tab style | hàn end |
|---|---|
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22540906 hiện bao gồm: BNC · 1 GHz · square flange / 17.5 X 17.5. Frequency is listed as 1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. Mounting is listed as square flange / 17.5 X 17.5. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
80391571
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
190690241
FMAD1006
SMA cái (jack) đến SMP đực (phích cắm) Full Detent bộ chuyển đổi, Passivated Thép không gỉ Body, 1.3 VSWR
N6200BA-9L600
N Đảo cực phích cắm kẹp Góc vuông cho JBY600,LMR600
1731070980
SA3NFM300W-50
50 dB Fixed Attenuator N cái (jack) đến N đực (phích cắm) Directional Up đến 3 GHz Rated đến 300 Watts, Heatsink Body, 1.4 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.