Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Giao diện
SK
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SK |
|---|---|
| Giao diện | 40 GHz |
| Giao diện | 2-hole flange / others |
| Giới tính | Jack |
| Standard | MIL-STD-348A / 323 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (niken underplated) |
| Outer conductor | Thép không gỉ |
| Body | Thép không gỉ |
| Insulator | PPE (Polyphenylene ether, PPO) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.0023 kg |
| Mating cycles | 500 |
Show 8 more specs
| Tab style | ổ cắm |
|---|---|
| Operation temperature | -40 °C ... 125 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 115-86-6 Triphenyl phosphate |
| CAS | 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 22645977 hiện bao gồm: SK · 40 GHz · 2-hole flange / others. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as 2-hole flange / others. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85216088
40km, 1296 / 1309nm, LC / PC simplex, Singlemode
FMCN5239
SMP đực Commercial Grade PCB đầu nối Xuyên lỗ hàn Attachment
SA18N50W-10
10 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 18 GHz Rated đến 50 Watts, Heatsink Body, 1.5 VSWR
2082-6042-10
85069658
SPUMA cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility. They provide lowest loss với halogen-free materials, shielding và VSWR optimisation up đến 6 GHz.
SA4016-02
2 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.4 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.