Chi tiết sản phẩm
40km, 1296 / 1309nm, LC / PC simplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC simplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML |
| Giao diện | APD |
| Form factor | QSFP28 |
| Protocol | 100G Ethernet |
| Connector | LC / PC simplex |
| Modulation Format | PAM4 |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | Double |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.135 V ... 3.465 V |
| Supply Current | < 1299 mA |
Show 23 more specs
| Power consumption | < 4.5 W |
|---|---|
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | 0 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 85 % |
| Operating channels | 1309.14nm (1308.09 đến 1310.19nm) |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | 1.5 dBm ... 8 dBm |
| Outer Optical Modulation Amplitude (OMA) | 4.5 dBm ... 7.4 dBm |
| Extinction Ratio | > 6 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 53.125 Gbps |
| OMA - TDECQ | > 2.0 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 2.4E-4 |
| Receiver LOS De-Assert | < -20 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -30 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Average receive power per lane | -15 dBm ... -3 dBm |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > -2.6 dBm |
| Loại | 40km, 1296 / 1309nm, LC / PC simplex, Singlemode |
| Identifier | CQB-701A18 |
| Product code | CQB-701A18 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85216088 hiện bao gồm: LC / PC simplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
M3933-30-XXS
FMAT7702-20
20 dB Fixed Attenuator Bulkhead cho Cryogenic Application, 2.92 mm cái đến 2.92 mm cái, DC đến 18 GHz Rated đến 1 W đồng vàng mạ Body
E7Z014-001A plastic housing jack
23024362
HUBER+SUHNER N đầu nối perform đến a maximum frequency of up đến 18 GHz, depending on the đầu nối và cáp loại.
K84NB-NS00
2.92 mm jack 2 hole solderless PCB narrow body end launch 40 GHz VSWR1.3 (~Carlisle PN TBM-E9F2-1L1-01)
140441
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.