CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

Our standard PE coax cables consist of single or double shielding with a range of 50 and 75 ohm to deliver high-quality performance along with highly-efficient insertion loss.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

22510046

Trở kháng

50 Ω +/-2Ω

Tần số

≤ 3 GHz

cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất

cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.

Cáp RF tùy chỉnh theo bản vẽ →
WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian giao hàng: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
  • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Hình ảnh

Bấm để phóng to.

Hình ảnh sản phẩm

22510046 product photo

22510046 product photo

Specifications

Specifications for 22510046
Trở kháng50 Ω +/-2Ω
Tần số (tối đa)≤ 3 GHz
Centre conductorSteel, Copper + Silver plated
DielectricPTFE (Polytetrafluoroethylene)
Outer conductorCopper, Silver plated
Giới tính đầu nốiPFA (Perfluoroalkoxy)
Capacitance97 pF/m
Velocity of signal propagation69 %
Signal delay4.86 ns/m
Screening effectiveness39 dB at frequency 0.0001 GHz ... 1GHz
Insulation resistance100000000 MΩ*m
Inner conductor resistance246.05 Ω/km
Show 14 more specs
Outer conductor resistance30 Ω/km
Operating Voltage (at sea level)≤ 0.85 kVrms
Test voltage (50 Hz/1 min)≤ 1.7 kVrms
Weightapprox. 17 g/m
Static bending radius≥ 15 mm
Repeated bending radius26 mm
Dynamic bending radius< 39 mm
Operation temperature-80 °C ... 205 °C
Installation temperature-20 °C ... 60 °C
Flame propagation standardIEC 60332-3
Fire characteristicscontains halogene
DirectiveRoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863
RatingFree of SVHC >0,1%
RegulationREACH 1907/2006 Article 33 SVHC

Mô tả

Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 22510046: 50 Ω +/-2Ω · ≤ 3 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω +/-2Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 3 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.

Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Đầu nối tương tự

Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.