Chi tiết sản phẩm
BNC, Male Pin, Plug connector; configuration: Male Straight Crimp; impedance 50 Ω; frequency 2 GHz; mounting Free Hanging
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
2 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | BNC, Male Pin, Plug |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 2 GHz |
| Giới tính đầu nối | Male |
| Hướng | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Crimp |
| Kiểu lắp | Free Hanging |
| Body Material | Brass |
| Đầu nối kết thúc | Brass |
| Đầu nối kết thúc | Gold |
| Packaging | Bulk |
| Category | 连接器>RF射频同轴连接器 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 0731055003: 50 Ω · 2 GHz · Free Hanging. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight · Crimp. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 2 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Kiểu lắp đặt được ghi là Free Hanging. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
095-850-269-180
BNC Straight Plug to BNC Straight Jack RG-58 50 Ohm 180 Inches
SA01B-30
30 dB Fixed Attenuator BNC Male (Plug) to BNC Female (Jack) Up to 1 GHz Rated to 0.5 Watts, Brass Tri-Metal Body, 1.25 VSWR
BNC84CT-0000
BNC jack Gắn PCB với round tiếp điểm (1) 2.5 GHz VSWR1.2
095-850-193M10L
RF Cụm cáp BNC thẳng Jck - HD-BNC thẳng phích cắm 4855R 10m
095-850-292-048
BNC Straight Plug IP67 to BNC Straight Plug IP67 RG-58 50 Ohm 48 inches (1219 mm)
AD-N3B8
N phích cắm đến BNC jack 10 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.