Hướng dẫn mua hàng
Hướng dẫn đặt cable assembly: checklist RFQ cho mua hàng
Thông số đầy đủ giúp báo giá cable assembly nhanh và chính xác. Dùng checklist này để mô tả đầu connector, loại cáp, trở kháng, VSWR và yêu cầu sản xuất trước RFQ.
- Được review bởi
- Đội Cstone sourcing review
- Cập nhật
- 2026-05-23
- Cơ sở review
- Review RFQ về drawing, specs, cable type và assembly requirements
Thông số bắt buộc
Các chi tiết này cần cho báo giá cơ bản.
- Connector ở End A: loại và gender, ví dụ SMA male, N-Type female hoặc BNC jack
- Connector ở End B: loại và gender; có thể khác End A
- Loại cáp: ví dụ RG-316, RG-58, RG-174, LMR-195, LMR-400 hoặc Semi-rigid
- Chiều dài: theo mét hoặc inch, có tolerance nếu phase hoặc cabinet fit quan trọng
- Trở kháng: 50Ω hoặc 75Ω, phù hợp connector family và hệ thống
Thông số tùy chọn
Không bắt buộc nhưng giúp đề xuất giải pháp tốt hơn và tránh sửa quote.
- Dải tần: band hoạt động của hệ thống hoặc setup test
- Insertion loss budget: loss tối đa dB, đặc biệt với đoạn LMR-400 dài
- Yêu cầu VSWR: VSWR tối đa trên dải tần hoạt động
- Yêu cầu môi trường: nhiệt độ, sealing, IP rating, rung, UV hoặc outdoor
- Quantity và MOQ: prototype, pilot batch hoặc production volume, cộng target MOQ nếu có
- Labeling và packaging: labels, test reports, bagging, reel packaging hoặc kit packing
Các loại cáp RF thường dùng
Các họ cáp thường gặp cho RF assemblies. Lựa chọn phụ thuộc tần số, loss, độ mềm và kích thước.
| Cáp | Trở kháng | Mô tả |
|---|---|---|
| RG-316 | 50 Ω | Cáp mỏng, mềm với dielectric PTFE cho thiết bị nhỏ và kết nối bên trong. |
| RG-58 | 50 Ω | Coax 50Ω đa dụng cho lab, kết nối ngắn và legacy assemblies. |
| RG-174 | 50 Ω | Cáp mini mềm cho assembly giới hạn không gian và trọng lượng. |
| LMR-195 | 50 Ω | Loss thấp trong kích thước nhỏ cho Wi-Fi, GPS và IoT antenna leads. |
| LMR-400 | 50 Ω | Cáp lớn low-loss cho antenna run dài, trạm gốc và outdoor feeders. |
| Semi-rigid | 50 Ω | Coax cứng với outer conductor kim loại cho phase ổn định và shielding cao. |
Điều làm RFQ cable assembly mạnh hơn
RFQ càng đầy đủ thì review alternative, lead time và production fit càng nhanh.
- Drawing hoặc sketch assembly, kể cả vẽ tay, để tránh mơ hồ.
- MPN hoặc datasheet connector nếu đã chọn.
- Thông số critical như VSWR, insertion loss, phase stability hoặc bend radius.
- Schedule và target budget để sourcing review ưu tiên phương án.
- Thông tin repeat order có thể thay đổi MOQ, tooling và unit price.
Câu hỏi thường gặp
Cần thông tin gì để báo giá?
Tối thiểu cần connector type/gender ở hai đầu, cable type, length, impedance và quantity. Thêm VSWR, frequency, MPN, drawing và packaging nếu có.
Có đặt chiều dài custom không?
Có. Cable assemblies thường made to order. Ghi chiều dài và tolerance, nhất là hệ phase-sensitive hoặc tủ hẹp.
Loại cáp nào thường dùng?
RG-316, RG-58, RG-174, LMR-195, LMR-400 và Semi-rigid thường dùng. Chọn theo loss, độ mềm, kích thước, tần số và môi trường.
Điều gì ảnh hưởng giá?
Cable type, connector family, length, testing, labeling, packaging, order volume và MOQ ảnh hưởng giá và lead time.