Chi tiết sản phẩm
Linh kiện RF — yêu cầu báo giá
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 2.92 mm |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 40 GHz |
| Dòng RF | 2.92 mm |
| Giới tính | Plug (Đực) |
| Cơ chế ghép nối | Threaded |
| Finish | Passivated |
| Giới tính 2 | Jack (Cái) |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Shielding Effectiveness | ≥ -100 dB |
| Dielectric withstanding Voltage | 750 VRMS |
| Chu kỳ ghép nối | 500 |
| Mating Torque | 7 - 10 in - lbs |
Show 9 more specs
| Intermateability | SMA |
|---|---|
| Vibration | MIL-STD-202, Method 204, Condition D |
| Temperature Rating | -65°C đến +165°C |
| Corrosion (salt spray) | MIL-STD-202, Method 101, Condition B |
| Shock | MIL-STD-202, Method 213, Condition I |
| Thermal Shock | MIL-STD-202, Method 107, Condition B |
| Barometric Pressure (Altitude) | MIL-STD-202, Method 105, Condition C, 70k Ft. |
| Moisture Resistance | MIL-STD-202, Method 106, Less Step 7B |
| Loại sản phẩm | Components |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho SF0915-6200-XX hiện bao gồm: 40 GHz. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SC9104
N đực (phích cắm) đầu nối cho RG214, RG9, RG225, RG393 cáp, bấm / hàn
190230004
22544125
Single packaging
FMC0202316LF
SMA đực (phích cắm) đến SMA đực (phích cắm) cáp M17 / 113-RG316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR và RoHS Compliant
84001123
BMA blind mate đầu nối open up special dimensions in microwave applications up đến 18 GHz
AMS2UA-40MZ5-C right angle plug PCB w. housing
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.