Chi tiết sản phẩm
Our RF Termination Series is available in 2.40mm, 2.92mm, 3.50mm, N-type and SMA series. The range also includes standard feed-thru load and RF load versions with male, female, jack and plug genders.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50Ohm
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | RF Connectors |
|---|---|
| Giao diện | RF Termination Series |
| Trở kháng | 50Ohm |
| Body Material | Stainless Steel Passivation |
| Đầu nối kết thúc | Beryllium Copper |
| Cấp bảo vệ IP | 2.40mm Plug Termination (0.5W) |
| Maximum Voltage | 335V |
| Temperature range | -40°C to +85°C |
| Frecuency range | 0GHz - 50GHz |
| VSWR | <1.25 |
| Dielectric withstanding Voltage | >750V |
| Category | RF Connectors |
Show 8 more specs
| Product Features | RF Termination Series 2.40mm; range_code: RFTERM240 Range |
|---|---|
| Part Number | RFTERM240P05W |
| Lifecycle | New From This Manufacturer |
| Delivery | DHL、UPS、FedEx、Registered Mail |
| Payment | T/T Paypal Visa MoneyGram Western Union |
| More Information | RFTERM240P05W More Information |
| ECAD | Request Free CAD Models |
| Model Number | RFTERM240P05W |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho RFTERM240P05W: 50Ohm. Trở kháng được ghi là 50Ohm. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Stainless Steel Passivation. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
095-902-581M010
SMA Straight Plug to SMP Right Angle Plug Tflex 405 50 Ohm 0.10 M
1-core (Single) OM5 SC-FC
This product is an optical fiber cable pre-terminated with optical connectors. The standard cable color varies depending on the fiber mode. This is a 1-core (Single) cable, multimode (OM5), with SC-FC connectors.Example model: TFC-1C-OM5-SC-FC-1mYou can select the fiber count (1-core/2-core/4-core), mode (single-mode (SM) / multimode (OM1–OM5), and connector type (SC/LC/ST/FC/MU/SMA905), and specify the overall length. Please refer to the specifications.Delivery is typically 2 to 5 weeks after order placement. Please contact us for details.
A30A39-62A-26.5G
26.5 GHz RL-19dB superflexible test cáp: SMA phích cắm đến SMA phích cắm Góc vuông using 6002A
095-902-545-050
AMC Right Angle Plug to SMA Straight Bulkhead Jack IP67 1.13 mm 50 Ohm 50 mm
336320-12-0200
AMC Right Angle Plug to RP-SMA Straight Bulkhead Jack IP67 1.13 mm 50 Ohm 200 mm
135104-01-24.00
RF Cụm cáp SMA Góc vuông phích cắm đến Góc vuông phích cắm RG-316 / U 24in
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.