Chi tiết sản phẩm
Plug, Male Pin connector; configuration: Straight Crimp; impedance 75 Ohm; frequency DC; mounting Free Hanging (In-Line); cable RG-59, 62, 71
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
75 Ohm
Tần số
DC
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Plug, Male Pin |
|---|---|
| Giao diện | RG-59, 62, 71 |
| Trở kháng | 75 Ohm |
| Tần số (tối đa) | DC |
| Tần số (tối đa) | 1 GHz |
| Hướng | Straight |
| Đầu nối kết thúc | Crimp |
| Kiểu lắp | Free Hanging (In-Line) |
| Body Material | Brass |
| Polarity | Standard |
| Body Finish | Nickel |
| Operating Temperature | -65°C ~ 165°C |
Show 1 more specs
| Electrical Rating | 500 V |
|---|
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho PE4602: 75 Ohm · DC · Free Hanging (In-Line). Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight · Crimp. Trở kháng được ghi là 75 Ohm. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là DC. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Kiểu lắp đặt được ghi là Free Hanging (In-Line). Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
FMC0303195LF
Low Loss TNC Male to TNC Male Cable LMR-195 Coax with LF Solder
FWG.1B.303.CYC
B - Indoor keyed Series connector; configuration: Crimp
33329995
Automotive đầu nối RING không chắn Clean Body AG Sealed Terminal
095-902-574-050
AMC Right Angle Plug to RP SMA Straight Jack 1.32 mm 50 Ohm 50 mm
0732761970
ALS-T3T8-18-1.2
Mitered TNC phích cắm đến TNC jack 18 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Cstone là nhà máy chuyên nghiệp, không phải công ty thương mại, sản xuất đầu nối RF và đồng trục, adapter và cụm cáp gồm N-type, BNC, SMA, SMP, SSMB và MMCX. Chúng tôi sản xuất đầu nối theo bản vẽ 2D hoặc mẫu; độ phù hợp, MOQ, thời gian giao hàng và chi tiết sản xuất được xác nhận qua RFQ. Cstone Technology không liên kết với các thương hiệu gốc. Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.