Chi tiết sản phẩm
Flexible LMR-200-UF Indoor / Outdoor Rated Coax cáp Double có chắn với Black TPE Jacket LMR-200-UF
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
12.18 dB
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Flexible |
|---|---|
| Giao diện | PE (F) |
| Giao diện | Stranded |
| Giao diện | Coax |
| Tần số (tối đa) | 6 GHz |
| Generic Name | LMR-200-UF |
| Trở kháng | 50 Ohm |
| Velocity of Propagation | 83 % |
| Giới tính đầu nối | 0.195 in |
| Giới tính đầu nối | TPE |
| No. of Shields | 2 |
| Tần số (tối đa) | 12.18 dB |
Show 5 more specs
| RF Shielding | 90 dB |
|---|---|
| Max Operating Temperature | 85 deg C |
| Minimum Bend Radius, One Time | 0.5 in |
| Minimum Bend Radius, Repeated | 2 in |
| Loại sản phẩm | cáp |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho LMR-200-UF-BULK hiện bao gồm: 12.18 dB. Frequency is listed as 12.18 dB. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as TPE. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
22645875
Single packaging
FMC0419315
Góc vuông SMA đực (phích cắm) đến Góc vuông MMCX phích cắm (đực) cáp RG-316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR
SMC292-085M
2.92 mm đực (phích cắm) đầu nối cho RG405, RG405 Tinned, .086 SR cáp, hàn, Passivated Thép không gỉ Body, Length 0.409 In
9301-80010
1731110499
FMAD1036
Low PIM N đực (phích cắm) đến 7 / 16 DIN cái (jack) bộ chuyển đổi, Tri-Metal mạ đồng thau Body, cao Temp, 1.222 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.