Chi tiết sản phẩm
TRB 3-Slot Straight Plug Bulkhead Insulated 78 Ohm
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
78 Ohm
Giao diện
TRB 3-Slot
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Coaxial Cable Assemblies |
|---|---|
| Giao diện | 30-02001-LC |
| Giao diện | TRB 3-Slot |
| Giao diện | TRB 3-Lug |
| Trở kháng | 78 Ohm |
| Trở kháng | 78 Ohm |
| Trở kháng | 78 Ohm |
| Giới tính đầu nối | Plug |
| Giới tính đầu nối | Jack |
| Hướng | Straight |
| Hướng | Straight |
| Connector 1 Body Material | Brass |
Show 7 more specs
| Connector 1 Body Plating | Nickel |
|---|---|
| Connector 1 Polarity | Standard |
| Connector 2 Polarity | Standard |
| Kiểu lắp | Bulkhead Insulated |
| Loại cáp | 30-02001-LC |
| Length, Max | 60 inches |
| Category | Coaxial Cable Assemblies |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho LC3MSA00549-60: TRB 3-Slot · 78 Ohm · Bulkhead Insulated. Danh mục hiện ghi cấu hình là: Straight. Trở kháng được ghi là 78 Ohm. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Kiểu lắp đặt được ghi là Bulkhead Insulated. Nếu có giới hạn về panel, lắp xuyên vách hoặc mặt bích, hãy gửi kích thước cùng RFQ. Vật liệu được ghi là Brass. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
R282751051
TOOL / BENDING GAUGE .085 - R12.5
CADIN1IW
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet DIN rail lắp Adapt với LBL singl
PE37961
7/16 DIN Female to 7/16 DIN Male Low Loss Cable Using PE-C240 Coax
NP50TD6G-50W
The NP50TD6G-50W is an N Terminator. This connector is suitable for various high-frequency applications. It features a impedance 50Ω, operates up to 6GHz, and an excellent V.S.W.R 1.35(Max.) at DC~6GHz. Withstanding temperatures from -45 to +85°C. The contact is made of Phosphor Bronze/Gold Plating, while the body is Brass/Ternary Plating. Rated Power is 50W. We can customize our products for you. We offer total customization, including changes to a product's shape, length, material, surface treatment, and packaging. Available from 1 piece for in-stock items.
LCCA30352-FT1.5
L-com's LCCA30352-FT1.5 is a low loss 4.3-10 male to N female cable assembly using LMR-600-DB coax, 1.5 FT with Times Microwave components and ships same-day. The LMR-600-DB coax of this 4.3-10 cable uses the PE (F) dielectric with a VoP of 87%, resulting in very low insertion loss compared to solid dielectrics. These flexible RF cable assemblies are ideal for applications where flexure is required. Our L-com 4.3-10 to N cable assembly has a male to female gender configuration with flexible LMR-600-DB series coax and operates to 5.8 GHz. The double shield of this 4.3-10 cable is layered by tinned copper braid over aluminum tape providing shielding effectiveness greater than 90dB. *LMR™ is a trademark of Times Microwave Systems. Custom versions of this 4.3-10 male to 4.3-10 female cable, along with the rest of L-com's other RF assemblies, can also be built and shipped same day. Other available RF cable assembly value added services from L-com include connector orientation or clocking, heat shrink booting and custom labeling. RF testing can also be performed to document the electrical performance of your cable assembly. Contact a sales representative for testing or custom RF cable quotes. Part number LCCA30352-FT1.5 L-com Low Loss 4.3-10 Male to N Female Cable Assembly using LMR-600-DB Coax, 1.5 FT with Times Microwave Components data sheet PDF includes details of the RF product specifications, CAD drawing(s) and dimensions below.
1210230271
Circular DIN đầu nối 182 PG11 Grey H12
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.