Chi tiết sản phẩm
2.92 mm phích cắm đến SMA phích cắm bộ chuyển đổi 50 Ω thẳng
Mã linh kiện (MPN)
AD-292PSMAP-1
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Between-dòng |
|---|---|
| Adapter Configuration | 2.92 phích cắm đến SMA phích cắm |
| Hoàn thiện thân | Passivated |
| Vật liệu thân | Thép không gỉ |
| Hoàn thiện tiếp điểm | Vàng |
| Vật liệu tiếp điểm | Đồng berili |
| Mã phân loại kiểm soát xuất khẩu | EAR99 |
| Tần số (tối đa) | 40 |
| Cấp bảo vệ IP | Not Rated |
| Trở kháng | 50 |
| Vật liệu chất cách điện | Ultem 1000 và PTFE |
| Được cách ly | Không |
Show 7 more specs
| Low PIM | Không |
|---|---|
| Đạt chuẩn MIL | Không đạt chuẩn MIL |
| Không từ tính | Không |
| Hướng | Thẳng |
| Đặc tính lắp bảng | Không áp dụng |
| Nhiệt độ tối đa (°C) | 125 |
| Nhiệt độ tối thiểu (°C) | -40 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho AD-292PSMAP-1 hiện bao gồm: 50 · 40. Impedance is listed as 50. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 40. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of Not Rated. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Trang này giúp bạn chuẩn bị đầy đủ thông tin cho RFQ. Độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng được xác nhận sau khi xem xét bản vẽ, thông số kỹ thuật hoặc BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SMA9404-0000
SMA reverse polarity jack PCB mount end launch (T=1.62) with round contact (1.27) 10GHz VSWR1.2
A60N39-L400-
SMA reverse polarity plug to N plug right angle using JBY400
A39A80-52A-26.5G
26.5GHz RL-19dB test cable: SMA plug right angle to SMA jack using 5002A
901-10256
SMA Straight Jack Thread-in Crimp 50 Ohm IP68
A90E30-174-
SMA reverse polarity jack to MMCX plug using RG174
095-902-570-006
SMA Right Angle Plug to SMA Straight Bulkhead Jack IP67 RG-316 6 Inches
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.