Chi tiết sản phẩm
The 12 fiber Quicklock-Outdoor đầu nối integrates the MTP ferrule technology into the mechanical reliability of the market proven RF QN-Interface.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
Q-ODC®
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Q-ODC-12 |
|---|---|
| Connector family | Q-ODC® |
| Giới tính | ổ cắm Rear lắp |
| Housing colour | Metal |
| Housing material | đồng thau, nickle mạ |
| Fiber quantity | 12 |
| Only valid as assembly | có |
| Insertion loss typical | ≤ 0.15 dB |
| Loại cáp | 8.5 mm |
| Mating cycles | 100 |
| Tensile strength | 450 N |
| Side load | 30 N |
Show 9 more specs
| Ferrule material | Plastic |
|---|---|
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP68 |
| UV resistance | có |
| Chemical resistance | good |
| Salt mist test | 720 h |
| Loại | - |
| Identifier | QODCS-Z / M-B604-12_8.5 mm |
| Product code | QODCS-Z / M-B604-12_8.5 mm |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 92603083 hiện bao gồm: Q-ODC®. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau, nickle mạ. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP68. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
1731091403
SA6-02
2 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Up đến 6 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.3 VSWR
BNC3100S-L240
BNC phích cắm bấm cho JBY240,LMR240; 1.6 GHz VSWR1.2
85160947
2m
SA3N10W-10
10 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 3 GHz Rated đến 10 Watts, Heatsink Body, 1.2 VSWR
73287-0020
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.