Chi tiết sản phẩm
The metal based 2 fiber LC based eXchangeable SFP đầu nối ensures an easy access đến the SFP module through the FO đầu nối.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
XCO
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | IEC 61755-3-1 (UPC / PC) |
|---|---|
| Giao diện | XCO SM |
| Connector family | XCO |
| Giới tính | Plug |
| Housing colour | Metal |
| Housing material | đồng thau, nickle mạ |
| Fiber quantity | 2 |
| Only valid as assembly | có |
| Insertion loss 97% | ≤ 0.45 dB |
| Insertion loss typical | ≤ 0.2 dB |
| Return loss | ≥ 50 dB |
| Loại cáp | 5.5 mm |
Show 9 more specs
| Mating cycles | 500 |
|---|---|
| Tensile strength | 500 N |
| Side load | 30 N |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
| Salt mist test | 720 h |
| Loại | - |
| Identifier | XCO-phích cắm-SM_5.5 mm |
| Product code | XCO-phích cắm-SM_5.5 mm |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 92603060 hiện bao gồm: XCO. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau, nickle mạ. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP67. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC00185
Low Loss SMA đực đến TNC đực cáp LMR-240-UF Coax
2480656-1
SCB15245
Góc vuông SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Bulkhead cáp RG-174 Coax Up đến 2 GHz
Q-3F04N000H008i
85177150
Single packaging
FMAT7583-30
30 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 10 GHz Rated đến 200 Watts, nhôm Black Anodized Body, 1.5 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.