Chi tiết sản phẩm
The 12 fiber Quicklock-Outdoor đầu nối integrates the MTP ferrule technology into the mechanical reliability of the market proven RF QN-Interface.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
Q-ODC®
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Q-ODC-12 |
|---|---|
| Connector family | Q-ODC® |
| Giới tính | ổ cắm Rear lắp |
| Housing colour | Metal |
| Housing material | đồng thau, nickle mạ |
| Fiber quantity | 12 |
| Only valid as assembly | có |
| Insertion loss typical | ≤ 0.15 dB |
| Return loss | ≥ 60 dB |
| Mating cycles | 100 |
| Ferrule material | Plastic |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
Show 7 more specs
| Cấp bảo vệ IP | IP68 |
|---|---|
| UV resistance | có |
| Chemical resistance | good |
| Salt mist test | 720 h |
| Loại | - |
| Identifier | QODCS-Z / M-A604-12_ATC |
| Product code | QODCS-Z / M-A604-12_ATC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 92601641 hiện bao gồm: Q-ODC®. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau, nickle mạ. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP68. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
TCOM-600-BULK
Low PIM Flexible TCOM-600 Coax cáp Double có chắn với Black PE Jacket
59S10K-40MT5-M straight plug PCB w. housing
FMAT7438-1
1 dB Fixed Attenuator 75 Ω BNC đực (phích cắm) đến 75 Ω BNC cái (jack) Up đến 4 GHz Rated đến 2 Watts, đồng thau Tri-Metal Body, 1.35 VSWR
ADS-A3N8-BF-18A-1.15
SMA phích cắm đến N jack bulkhead 18 GHz VSWR1.15
FMCA9969
SMPS cái đến SMA đực cáp FM-P047HF Coax
SC5188
SMP đực (phích cắm) Full Detent Hermetically Sealed đầu nối chân Terminal, hàn Full Shroud Full Body, Up đến 8 GHz
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.