Chi tiết sản phẩm
The 24 fiber Q-ODC Mining đầu nối combines the outstanding performance of the Q-ODC-12 với the fulfillment of the Mining specific material regulations.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
Q-ODC-24 Industry
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Q-ODC-24 Industry |
|---|---|
| Giới tính | Extension |
| Housing colour | Metal |
| Housing material | đồng thau, nickle mạ |
| Fiber quantity | 24 |
| Only valid as assembly | có |
| Insertion loss typical | ≤ 0.15 dB |
| Return loss | ≥ 60 dB |
| Loại cáp | 7 mm |
| Mating cycles | 500 |
| Tensile strength | 450 N |
| Side load | 30 N |
Show 9 more specs
| Ferrule material | Plastic |
|---|---|
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP68 |
| UV resistance | có |
| Chemical resistance | good |
| Salt mist test | 720 h |
| Loại | - |
| Identifier | QODCE-Z / M-A600-24_7mm_Mining |
| Product code | QODCE-Z / M-A600-24_7mm_Mining |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 92601624 hiện bao gồm: Q-ODC-24 Industry. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as đồng thau, nickle mạ. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP68. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA100100
Low PIM 7 / 16 DIN đực đến N đực cáp TCOM-240 Coax với Times Microwave Components
SC4941
7 / 16 DIN đực (phích cắm) đầu nối cho RG8 cáp, bấm / hàn
FMC00877
Plenum Low PIM N đực đến 7 / 16 DIN đực cáp SPP-500-LLPL Coax với Times Microwave Components
FMCA2450
Low PIM 7 / 16 DIN cái đến N đực cáp TFT-402 Coax Using Times Microwave Components
22510057
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
22510114
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.