Chi tiết sản phẩm
20km, Tx 1577/1490 / Rx 1270/1310nm, SC/PC simplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
SC/PC simplex
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML (9.953 Gbps) / Uncooled DFB (2.488 Gbps) |
| Giao diện | APD |
| Giao diện | 20km, Tx 1577/1490 / Rx 1270/1310nm, SC/PC simplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Form factor | SFP-DD |
| Protocol | XGS-PON, XG-PON, GPON |
| Data rate standards | XGS-PON OLT C+, GPON OLT C+ |
| Connector | SC/PC simplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | No |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
Show 25 more specs
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
|---|---|
| Supply Current | < 1100 mA |
| Power consumption | < 3.5 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | Built-in |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | 0 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 85 % |
| Operating channels | XGS/XG-PON: 1270nm (1260.00 to 1280.00nm) |
| GPON | 1310nm (1290.00 to 1330.00nm) |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | 5 dBm ... 8 dBm |
| Dispersion Penalty | < 1 dB |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 9.953 Gbps / 2.488 Gbps (1270nm) / 1.244 Gbps (1310nm) |
| Receiver Sensitivity | < -29 dBm (XGS-PON, 9.953 Gbps) |
| Receiver Overload | > -8 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-3 (9.953 Gbps) / 1E-4 (2.488 Gbps / 1.244 Gbps) |
| Receiver LOS De-Assert | < -31 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -44 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > 0 dBm |
| Identifier | CSB-905A32 |
| Product code | CSB-905A32 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85258721: SC/PC simplex. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
R404285150
RF Terminators Term F SMA2.9 DC-40 GHz 1W
MS-162-HRMJ-1
Bộ chuyển đổi RF - khác dòng MS-162-SMA bộ chuyển đổi P L / F 0 Hz đến 10 GHz 50O
MWDM1L-21PCBR-.110
Đầu nối D-Sub Micro-D MICR D PCB CON 21P CNT
9013-9113-000
SMA / thẳng jack ổ nối cái PASSIVATED CAPTIVE CONTACT|ROUND BODY
R125705700
SMA / cái-cái bộ chuyển đổi
112745
BNC Right Angle PCB Jack Through Hole Bulkhead Rear Mount 50 Ohm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.