Chi tiết sản phẩm
Missing product short name
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
110 GHz
Giao diện
SF_11_PC1.0 (thẳng đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Sucotest_110 |
|---|---|
| Giao diện | SF_11_PC1.0 (thẳng đực) |
| Giao diện | SF_11_PC1.0 (thẳng đực) |
| Giao diện | REF đến REF |
| Tần số (tối đa) | 110 GHz |
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Chiều dài | 6 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Min. return loss | 14.7 dB |
| VSWR max | 1.45 |
| Max. insertion loss | 3.7 dB |
| Propagation velocity | 70 % |
Show 14 more specs
| Min. screening effectiveness | > 90 dB |
|---|---|
| Amplitude stability vs. flexure | + / - 0.2 dB |
| Phase stability vs. flexure | + / - 20 ° |
| Phase- / Time delay matching | Time delay absolute, + / - 1 ps |
| Weight | 14 g |
| Loại cáp | 4.25 mm |
| Static bending radius | 25 mm |
| Dynamic bending radius | 43 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85255377 hiện bao gồm: SF_11_PC1.0 (thẳng đực) · 110 GHz. Frequency is listed as 110 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
170623
23024714
rời packaging
22658316
Single packaging
SA3NS-06
6 dB Fixed Attenuator N đực (phích cắm) đến N cái (jack) Up đến 3 GHz Rated đến 2 Watts, đồng thau Tri-Metal Body, 1.15 VSWR
SM8895
Full Detent Mini SMP đực (phích cắm) đến Mini SMP đực (phích cắm) Full Detent Threaded bộ chuyển đổi, Passivated Thép không gỉ Body
M393316-69N
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.