Chi tiết sản phẩm
Missing product short name
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
SMA
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA |
|---|---|
| Giao diện | 18 GHz |
| Loại cáp | Y19 - 1 mm / 50 Ω |
| Giới tính | Plug |
| Standard | IEC 60169-15_MIL-STD-348A / 310_CECC 22110 |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Outer conductor | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Body | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Other body part | đồng berili hợp kim / vàng Plating (không có niken underplating) |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
Show 7 more specs
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Weight | 0.003 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Đầu nối kết thúc | soldered |
| Đầu nối kết thúc | soldered |
| Operation temperature | -65 °C ... 165 °C |
| Loại cáp | SR_34_TP_M17 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85254825 hiện bao gồm: SMA · 18 GHz. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMHR0063
BNC đực đến TNC đực MIL-DTL-17 cáp M17 / 128-RG400 Coax
SSMC8300-0085
SSMC jack hàn cho RG405; 11 GHz VSWR1.3
734041163
SM3936
1.85 mm cái (jack) đến 1.85 mm cái (jack) bộ chuyển đổi, Passivated Thép không gỉ Body, cao Temp, 1.25 VSWR
474235
FMAT7430-15
15 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.35 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.