Chi tiết sản phẩm
20km, Tx1490 / Rx1310nm, SC / PC simplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
SC / PC simplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Uncooled DFB |
| Giao diện | APD |
| Form factor | SFP |
| Protocol | GPON |
| Data rate standards | GPON OLT B+ |
| Connector | SC / PC simplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 21 more specs
| Supply Current | < 450 mA |
|---|---|
| Digital Diagnostic Management (DDM) | Built-in |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | 0 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating channels | 1310nm (1260.00 đến 1360.00nm) |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | 1.5 dBm ... 5 dBm |
| Dispersion Penalty | < 1 dB |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 1.244 Gbps |
| Receiver Overload | > -8 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -28 dBm |
| Receiver LOS De-Assert | < -30.5 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -39 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Loại | 20km, Tx1490 / Rx1310nm, SC / PC simplex, Singlemode |
| Identifier | CSB-650A30 |
| Product code | CSB-650A30 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85247494 hiện bao gồm: SC / PC simplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN44222
RF PCB đầu nối, SSMA cái Góc vuông đầu nối hàn Attachment Xuyên lỗ PCB, .200 inch x .067 inch Hole Spacing
FMAD1115
N cái (jack) đến N cái (jack) 4 Hole Flange bộ chuyển đổi, niken mạ đồng thau Body, 1.35 VSWR
59S2RK-40MT5-D right angle plug PCB w. housing
85196185
The Semi-rigid cáp is unique in that it is easily bent đến the desired finished shape và still maintains its set after bending, making it ideal cho use với automated bending equipment và hand forming dụng cụ.
496416
192760008
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.