Chi tiết sản phẩm
500m, 1310nm, 2x MPO-12, Singlemode, Flat top
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
2x MTP / MPO-8 / 12 (APC)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Silicon photonics |
| Giao diện | chân |
| Form factor | OSFP112 (Flat top) |
| Protocol | 800G Ethernet, 2x 400G Ethernet, Infiniband |
| Data rate standards | 800GBASE-DR8 |
| Connector | 2x MTP / MPO-8 / 12 (APC) |
| Modulation Format | PAM4 |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | Double |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 28 more specs
| Supply Current | < 4545 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 15 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 85 % |
| Operating Wavelength Range | 1304.5 nm ... 1317.5nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -2.9 dBm ... 4 dBm |
| Outer Optical Modulation Amplitude (OMA) | -0.8 dBm ... 4.2 dBm |
| Extinction Ratio | > 3.5 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 850 Gbps |
| Transmitter and dispersion eye closure for PAM4 (TDECQ) | < 3.4 dB |
| OMA - TDECQ | -2.2 |
| Receiver Sensitivity (OMA) | < -4.4 dBm |
| Stressed receiver sensitivity (OMA) | < -1.9 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 2.4E-4 |
| Maximum Optical Input Power per Lane (Overload) | 4 dBm |
| Receiver LOS De-Assert | < -6.9 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -15 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Average receive power per lane | -5.9 dBm ... 4 dBm |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > 5 dBm |
| Loại | 500m, 1310nm, 2x MPO-12, Singlemode, Flat top |
| Identifier | COS-201A03 |
| Product code | COS-201A03 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85244724 hiện bao gồm: 2x MTP / MPO-8 / 12 (APC). If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
134-1019-451
SCA30316
SMA đực (phích cắm) đến SSMC phích cắm (đực) cáp RG-316 Coax Up đến 3 GHz, 1.35 VSWR và RoHS
FMAT7467-20
20 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) DC đến 12 GHz Rated đến 2 Watts, đồng thau Body, 1.35: 1 VSWR
1731071797
1112-6217
80336500
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.