CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

450km*, C-band, LC / PC duplex, Singlemode, loại CJ

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85244600

Tần số

0.1 GHz

Giao diện

LC / PC duplex

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85244600 product photo

85244600 product photo

Specifications

Specifications for 85244600
Giao diệnSinglemode
Giao diệnCoherent
Giao diệnCoherent
Tần số (tối đa)0.1 GHz
Tần số (tối đa)193.7 THz
Form factorQSFP56-DD
Protocol100 / 200 / 300 / 400G Ethernet
Compatibility modeOpenZR+ ZR400-oFEC-16QAM
ConnectorLC / PC duplex
Modulation Format400G ZR: ZR400-CFEC-16QAM
400G ZR+66 ps
300G ZR+83 ps
Show 37 more specs
200G ZR+83 ps
100G ZR+100 ps
Built-in FECcFEC (ZR mode), Open FEC (oFEC, ZR+ modes)
Client-Mode400G ZR: 1x 400GAUI-8 / 4x 100GAUI-2
Baud rate400G ZR: 59.843750000 Gbd
Transmission Distance- (DWDM amplified)400G ZR: 120km
Transmission Distance- (Single wavelength unamplified)400G ZR gray: 80km
400G ZR+ gray-22 ... 0 dBm (Inband OSNR > 34 dB / 0.1nm. 193.7 THz)
Operation temperature0 °C ... 75 °C
Supply voltage typical3.135 V ... 3.465 V
Power consumption< 23.5 W
Digital Diagnostic Management (DDM)
Laser hazard level1
Max. Storage Temperature Range-40 °C ... 85 °C
Max. relative humidity range5 % ... 85 %
Operating channelsTunable from 191.3 đến 196.1 THz (flexible DWDM grid 3.125 GHz)
GridDWDM 100 / 75 / 50 GHz C / H-band
Flexible DWDM grid3.125 GHz
Average launch power per lane1 dBm
Supported Data rate106.25 ... 425 Gbps
OSNR38 dB / 0.1nm
Receiver Sensitivity< -22 dBm (OSNR > 34 dB / 0.1nm, ZR+ mode)
Input Power range-DWDM-amplified400G ZR: -12 ... 0 dBm (OSNR > 26 dB / 0.1nm)
Input Power range- (single wavelength unamplified)400G ZR gray: -20 ... 0 dBm (Inband OSNR > 34 dB / 0.1nm. 193.7 THz)
Chromatic dispersion tolerance400G ZR / ZR+ gray: 2400 ps / nm
Differential group delay (DGD)- Tolerances400G ZR: 33 ps
Bit Error Rate at Receiver0.02 (pre-FEC) / 1E-15 (post-FEC)
Optical Rx LOS Assert Threshold400G (OIF-400ZR app code 0x01, 0x03): -28 ... -24 dBm
400G ZR+ DWDM and gray modes-30 ... -26 dBm
300G-32 ... -26 dBm
200G-32 ... -28 dBm
100G-32 ... -28 dBm
Optical Rx LOS hysteresis1 dB ... 2.5 dB
Maximum Receiver Power (Damage Threshold)> 10 dBm
Loại450km*, C-band, LC / PC duplex, Singlemode, loại CJ
IdentifierCQS-111A23
Product codeCQS-111A23

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85244600 hiện bao gồm: LC / PC duplex · 0.1 GHz. Frequency is listed as 0.1 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.