Chi tiết sản phẩm
40km, Tx1310 / Rx1550nm, LC / PC simplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC simplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Uncooled DFB |
| Giao diện | chân |
| Form factor | SFP |
| Protocol | 1G Ethernet, 1G Fiber Channel, CPRI 2 |
| Data rate standards | 1000BASE-EZX |
| Connector | LC / PC simplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 23 more specs
| Supply Current | < 300 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.3 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating Wavelength Range | 1530 nm ... 1570nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -5 dBm ... 0 dBm |
| Extinction Ratio | < 9 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 125 Mbps / 1.0625 Gbps ... 1.25 Gbps |
| Receiver Overload | > -1 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -24 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -25 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -38 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > 5 dBm |
| Loại | 40km, Tx1310 / Rx1550nm, LC / PC simplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Identifier | CSB-335A19 |
| Product code | CSB-335A19 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85237204 hiện bao gồm: LC / PC simplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA3275
Low Loss Góc vuông SMA đực đến RP SMA phích cắm cáp TCOM-240 Coax với Times Microwave Components
MMCX9100-0316
MMCX Đảo cực jack bấm cho RG174,RG188,RG316; 2.5 GHz VSWR1.2
FMAT7751-1
1 dB Fixed Attenuator 75 Ω BNC đực (phích cắm) đến 75 Ω BNC cái (jack) DC đến 1 GHz rated đến 1 Watt đồng thau Tri-Metal Body 1.2: 1 VSWR
FMCA3163
SHV jack Bulkhead đến SHV jack Bulkhead cáp RG223 Coax
E6S14M-40MT5-G straight plug PCB waterproof
59Z117-000C plastic housing jack
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.