Chi tiết sản phẩm

30km, 1304 / 1309nm, LC / PC simplex, Singlemode

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85236282

Giao diện

LC / PC simplex

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85236282 product photo

85236282 product photo

Specifications

Specifications for 85236282
Giao diệnSinglemode
Giao diệnEML
Giao diệnAPD
Form factorQSFP28
Protocol100G Ethernet
ConnectorLC / PC simplex
Modulation FormatPAM4
Built-in FECKP4-FEC
CDRDouble
Operation temperature0 °C ... 70 °C
Supply voltage typical3.13 V ... 3.47 V
Supply Current< 1300 mA
Show 23 more specs
Digital Diagnostic Management (DDM)
Laser hazard level1
Max. supply voltage range-0.5 V ... 4 V
Max. Storage Temperature Range-40 °C ... 85 °C
Max. relative humidity range5 % ... 85 %
Operating channels1304.58nm (1303.54 đến 1305.63nm)
GridNone
Average launch power per lane0 dBm ... 5.6 dBm
Extinction Ratio> 6 dB
Side Mode Suppression> 30 dB
Supported Data rate103.125 Gbps
Transmitter and dispersion eye closure for PAM4 (TDECQ)< 3.9 dB
OMA - TDECQ3.0 đến 6.4 dBm (TDEQ < 1.4 dB)
Receiver Overload> -2.4 dBm
Receiver Sensitivity (OMA)< -12.5 dBm
Receiver LOS De-Assert< -15 dBm
Receiver LOS Assert> -26 dBm
Receiver LOS Hysteresis> 0.5 dB
Average receive power per lane-14.7 dBm ... -3.4 dBm
Maximum Receiver Power (Damage Threshold)> -2.6 dBm
Loại30km, 1304 / 1309nm, LC / PC simplex, Singlemode
IdentifierCQB-903A15
Product codeCQB-903A15

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85236282 hiện bao gồm: LC / PC simplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.