Chi tiết sản phẩm
80km, Full C-band 50 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML |
| Giao diện | APD |
| Form factor | SFP+ |
| Protocol | 1 / 10G Ethernet, 1 / 2 / 4 / 8 / 10G FC, STM-64 / OC-48, CPRI Option 2...8, OBSAI |
| Data rate standards | 10GBASE-ZR / ZW |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 26 more specs
| Supply Current | < 550 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1.8 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating Wavelength Range | 1480 nm ... 1580nm |
| Operating channels | Tunable from H11 đến H60 / C11 đến C60 |
| Grid | DWDM 50 GHz C / H-band |
| Average launch power per lane | -1 dBm ... 3 dBm |
| Dispersion Penalty | < 2 dB |
| Dispersion range | -400 ps / nm ... 1600ps / nm |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 1.0625 Gbps ... 11.3 Gbps |
| Receiver Overload | > -6 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -23 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -27 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -35 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > -6 dBm |
| Loại | 80km, Full C-band 50 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Identifier | CSS-929A22 |
| Product code | CSS-929A22 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85236279 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA3254
Low Loss N đực đến thẳng Cut Lead cáp LMR-600-DB Coax với Times Microwave Components
22510079
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
80337898
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
FMCA100246
Low Loss Góc vuông N đực đến Góc vuông TNC đực cáp LMR-400-UF Coax với LF hàn
80391546
SUCOTEST 40 microwave Cụm cáp are cao-frequency, low-loss cáp which are five có chắn cho superior RF isolation. The internal Thép không gỉ outer braid provides higher pull strength và less weight than RG style cáp.
FMCA2496
Low PIM 4.3-10 đực đến N cái cáp TFT-5G-402 Coax Using Times Microwave Components
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.