Chi tiết sản phẩm
tiêu chuẩn MICROWAVE TEST cụm - cao-performance microwave Cụm cáp
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
110 GHz
Giao diện
SF_11_PC1.0 (thẳng đực)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Sucotest_110 |
|---|---|
| Giao diện | SF_11_PC1.0 (thẳng đực) |
| Giao diện | SF_21_PC1.0 (thẳng cái) |
| Giao diện | REF đến REF |
| Tần số (tối đa) | 110 GHz |
| Tần số (tối đa) | 18 GHz |
| Chiều dài | 18 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Min. return loss | 14.7 dB |
| VSWR max | 1.45 |
| Max. insertion loss | 9 dB |
| Propagation velocity | 70 % |
Show 13 more specs
| Min. screening effectiveness | > 90 dB |
|---|---|
| Amplitude stability vs. flexure | + / - 0.2 dB |
| Phase stability vs. flexure | + / - 20 ° |
| Weight | 27 g |
| Loại cáp | 4.25 mm |
| Static bending radius | 25 mm |
| Dynamic bending radius | 43 mm |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85229040 hiện bao gồm: SF_11_PC1.0 (thẳng đực) · 110 GHz. Frequency is listed as 110 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85244863
10km, 1310nm, MPO-12, Singlemode
FMC0101405
Low Loss N đực đến N đực cáp LMR-400-UF Coax với Times Microwave Components
MMCX8105-0178
MMCX jack bấm bulkhead cho RG178,RG178-FEP; 1.5 GHz VSWR1.2
K3200S-0034
2.92 mm phích cắm hàn kẹp cho .034 semi-rigid; 40 GHz VSWR1.25
190700011
FMCA2714
SMA đực Góc vuông đến BNC cái Bulkhead cáp Using RG223 Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.