Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
18 GHz
Giao diện
VLN
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | VLN |
|---|---|
| Giao diện | TNC |
| Giao diện | 18 GHz |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Giới tính đầu nối | Jack (Cái) |
| Standard side 1 | HUBER+SUHNER |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating (niken underplated) |
| Body | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Standard side 2 | IEC 60169-17_MIL-STD-348A / 313_CECC 22200 |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 32.26 dB |
Show 4 more specs
| Tần số (tối đa) | 28.30 dB |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 23.13 dB |
| Weight | 11.898 g |
| Operation temperature | -55 °C ... 200 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85225051 hiện bao gồm: VLN · 18 GHz. Frequency is listed as 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85224059
20km, Tx1310 / Rx1550nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
22543470
Single packaging
C006-E1-200 cable assembly
395121020
80396650
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
MMCX8300-0047
MMCX jack hàn cho .047 semi-rigid; 4 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.