Chi tiết sản phẩm
100km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML |
| Giao diện | PIN+SOA |
| Form factor | QSFP28 |
| Protocol | 100G Ethernet |
| Data rate standards | 100GBASE-ZR4 |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | Double |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 20 more specs
| Supply Current | < 1.95 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 6.5 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating channels | 1295.56nm (1294.53 đến 1296.59nm) |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | 3 dBm ... 6.5 dBm |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 103.125 Gbps |
| Receiver Overload | > -6 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -30 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 5E-5 |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > 5.5 dBm |
| Loại | 100km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode |
| Identifier | CQS-930A34 |
| Product code | CQS-930A34 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85224056 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
ST0175A
BNC đực (phích cắm) 75 Ω Feed-Thru Load 2 Watts đến 1,000 MHz, Tri-Metal mạ đồng thau, 1.3 VSWR
FMHR0181
Temperature Conditioned Low Loss SMA đực đến SMA cái Bulkhead cáp LL160 Coax
FMCA2258
Low PIM Góc vuông N đực đến N cái cáp 1 / 4 inch Superflexible Coax
FMCA100189
2.92 mm cái đến Góc vuông 2.92 mm đực cáp .118 Semi-Rigid Coax
80362636
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
FMWAT1007-20
WR-28 Waveguide Attenuator Fixed 20 dB Operating from 26.5 GHz đến 40 GHz, UG-599 / U Round Cover Flange, 5W Max Power
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.