Chi tiết sản phẩm
2km, 1310nm, 2x LC / PC duplex, Singlemode, Flat top
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
Dual LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | CMIS 5.0 |
|---|---|
| Giao diện | Singlemode |
| Giao diện | EML |
| Giao diện | chân |
| Form factor | OSFP112 (Flat top) |
| Protocol | 2x 400G Ethernet |
| Connector | Dual LC / PC duplex |
| Modulation Format | PAM4 |
| Built-in FEC | Không |
| Baud rate | 53.125 Gbd (each lane) |
| CDR | Double |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
Show 26 more specs
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
|---|---|
| Supply Current | < 4848 mA |
| Power consumption | < 16 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 0 % ... 85 % |
| Operating channels | 1271.00nm (1264.5 đến 1277.5nm) |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -3.2 dBm ... 4.4 dBm |
| Total optical output power | < 10.4 dBm |
| Extinction Ratio | > 3.5 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 850 Gbps |
| Transmitter and dispersion eye closure for PAM4 (TDECQ) | < 3.4 dB |
| OMA - TDECQ | > -0.2 dBm - TDEQC (TDEQC < 1.4 dB) |
| Receiver Sensitivity | -4.6 dBm (OMA outer, each lane, TECQ < 1.4 dB) |
| Receiver Overload | > 4.4 dBm |
| Stressed receiver sensitivity (OMA) | < -2.6 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 2.4E-4 |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > 5.4 dBm |
| Loại | 2km, 1310nm, 2x LC / PC duplex, Singlemode, Flat top |
| Identifier | COS-200A04 |
| Product code | COS-200A04 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85223345 hiện bao gồm: Dual LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
734154222
BNC91EZ-L400
BNC Đảo cực jack bấm cho JBY400,LMR400
SA75DMDF25W-10
10 dB Fixed Attenuator 7 / 16 đực (phích cắm) đến 7 / 16 cái (jack) Up đến 7.5 GHz Rated đến 25 Watts, Heatsink Body, 1.45 VSWR
80337313
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
1731071940
FMAT7463-20
20 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) Unidirectional Up đến 12.4 GHz Rated đến 10 Watts, Black nhôm Body, 1.3: 1 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.