CSTONE
Danh sách RFQ

Chi tiết sản phẩm

10km, C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85219245

Giao diện

LC / PC duplex

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85219245 product photo

85219245 product photo

Specifications

Specifications for 85219245
Giao diệnSinglemode
Giao diệnEML
Giao diệnchân
Form factorSFP28
Protocol10 / 25G Ethernet, eCPRI, CPRI 7 / 8 / 10
Data rate standards25GBASE-LR
ConnectorLC / PC duplex
Modulation FormatNRZ
Built-in FECKhông
CDRDouble, với bypass control (by HW chân or RS bits)
Operation temperature-40 °C ... 85 °C
Supply voltage typical3.13 V ... 3.47 V
Show 25 more specs
Supply Current< 600 mA
Power consumption2 W
Digital Diagnostic Management (DDM)
Laser hazard level1
Max. supply voltage range-0.3 V ... 4 V
Max. Storage Temperature Range-40 °C ... 85 °C
Max. relative humidity range5 % ... 95 %
GridDWDM 100 GHz C-band
Available Wavelength in nmAny ITU DWDM channel between C18 và C61
Average launch power per lane-1 dBm ... 5 dBm
Dispersion Penalty< 6.5 dB
Dispersion range-70 ps / nm ... 170ps / nm
Extinction Ratio> 6 dB
Side Mode Suppression> 30 dB
Supported Data rate9.83 Gbps ... 11.3 Gbps / 24.33 Gbps ... 25.78 Gbps
Operating Wavelength Range1260 nm ... 1620nm
Receiver Overload> 2 dBm
Receiver Sensitivity< -15 dBm
Bit Error Rate at Receiver5E-5
Receiver LOS De-Assert< -16 dBm
Receiver LOS Assert> -30 dBm
Receiver LOS Hysteresis> 0.5 dB
Loại10km, C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
IdentifierCSS-435A15
Product codeCSS-435A15

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85219245 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.