Chi tiết sản phẩm

10km, Full C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode

Giải pháp thay thế tương thích từ Trung Quốc — chúng tôi xác nhận độ phù hợp theo bản vẽ/đặc tả.

Mã linh kiện (MPN)

85219219

Giao diện

LC / PC duplex

WhatsApp — Phản hồi nhanh
Thời gian: 3–6 tuần | MOQ: 200+ chiếc
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích.
  • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
  • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
  • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.

Image

Click to enlarge.

Hình ảnh sản phẩm

85219219 product photo

85219219 product photo

Specifications

Specifications for 85219219
Giao diệnSinglemode
Giao diệnEML
Giao diệnchân
Form factorSFP28
Protocol10 / 25G Ethernet, eCPRI, CPRI 7 / 8 / 10
Data rate standards25GBASE-LR
ConnectorLC / PC duplex
Modulation FormatNRZ
Built-in FECKhông
CDRDouble, với bypass control (by HW chân or RS bits)
Operation temperature-20 °C ... 85 °C
Supply voltage typical3.13 V ... 3.47 V
Show 26 more specs
Supply Current< 760 mA
Power consumption< 2.5 W
Digital Diagnostic Management (DDM)
Laser hazard level1
Max. supply voltage range0 V ... 3.6 V
Max. Storage Temperature Range-40 °C ... 85 °C
Max. relative humidity range0 % ... 85 %
Operating Wavelength Range1567.13 nm ... 1529.16nm
Operating channelsTunable from C14 đến C61
GridDWDM 100 GHz C-band
Channel Spacing100 GHz
Average launch power per lane0 dBm ... 4 dBm
Extinction Ratio> 3.5 dB
Side Mode Suppression> 30 dB
Supported Data rate9.83 Gbps ... 11.3 Gbps / 24.33 Gbps ... 25.78 Gbps
Receiver Overload> -2 dBm
Receiver Sensitivity< -16 dBm
Bit Error Rate at Receiver5E-5
Maximum Optical Input Power per Lane (Overload)0 dBm
Receiver LOS De-Assert< -19 dBm
Receiver LOS Assert> -27 dBm
Receiver LOS Hysteresis> 0.5 dB
Maximum Receiver Power (Damage Threshold)> -2 dBm
Loại10km, Full C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode
IdentifierCSS-423A16
Product codeCSS-423A16

Mô tả

Dữ liệu tham khảo cho 85219219 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.

Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.

Similar Connectors

You might also be interested in these models:

Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần.

Tuyên bố miễn trừ

Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.