Chi tiết sản phẩm
40km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Uncooled DFB |
| Giao diện | chân |
| Form factor | SFP |
| Protocol | STM-16 / 4 / 1, 1G Ethernet, CPRI Option 1...3 |
| Data rate standards | SDH STM-16 / 4 / 1 |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 23 more specs
| Supply Current | < 300 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 0 % ... 85 % |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -5 dBm ... 0 dBm |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 125 Mbps ... 2.67 Gbps |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Receiver Overload | > -3 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -24 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -25 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -40 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > -1 dBm |
| Loại | 40km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Identifier | CSS-629A17 |
| Product code | CSS-629A17 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85219201 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC0202174
SMA đực (phích cắm) đến SMA đực (phích cắm) cáp RG-174 Coax Up đến 1 GHz, 1.35 VSWR
SMA9305-1.37
SMA Đảo cực jack hàn bulkhead cho 1.37 mm (IP67 mated)
BW-S6W20+
BNC8105T-0059
BNC isolated jack bấm bulkhead cho RG59; 800 MHz VSWR1.2
85211555
10km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
80355680
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.