Chi tiết sản phẩm
80km, 1271...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Uncooled DFB |
| Giao diện | APD |
| Form factor | SFP |
| Protocol | STM-16 / 4 / 1, 1G Ethernet, CPRI Option 1...3 |
| Data rate standards | SDH STM-16 / 4 / 1 |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 25 more specs
| Supply Current | < 300 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Grid | CWDM 20nm |
| Available Wavelength in nm | Any ITU CWDM channel between 1271nm và 1611nm |
| Channel Spacing | 20 nm |
| Average launch power per lane | 0 dBm ... 5 dBm |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 125 Mbps ... 2.67 Gbps |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Receiver Overload | > -9 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -28 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -28 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -38 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Maximum Receiver Power (Damage Threshold) | > -9 dBm |
| Loại | 80km, 1271...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode |
| Identifier | CSS-605A28 |
| Product code | CSS-605A28 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85219062 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
KFNMD-KMNMD+
367879
FMCN45884
cáp Termination Non-Magnetic thẳng Gắn PCB cho 0.047 cáp
FMTL5206
bấm, Cut và Strip Tool cho RG59, RG6
FMC00414
Low Loss Góc vuông N đực đến TNC đực cáp LMR-400 Coax Using Times Microwave Components
FMAT7432-10
0 đến 10 dB Variable Attenuator SMA cái đến SMA cái from 4 GHz đến 8 GHz Rated đến 5 Watts
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.