Chi tiết sản phẩm
550m, 850nm, LC / PC duplex, Multimode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SFF-8432 / SFF-8472 |
|---|---|
| Giao diện | Multimode |
| Giao diện | VCSEL |
| Giao diện | chân |
| Form factor | SFP+ |
| Protocol | 1 / 10G Ethernet, 1 / 2 / 4 / 8 / 10G FC, STM-64 / OC-48, CPRI Option 2...8, OBSAI |
| Data rate standards | 10GBASE-SR / SW |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
Show 24 more specs
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
|---|---|
| Supply Current | < 250 mA |
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating Wavelength Range | 840 nm ... 860nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -6 dBm ... -1 dBm |
| Extinction Ratio | > 3 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 1.0625 Gbps ... 11.3 Gbps |
| Receiver Overload | > 0.5 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -10 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Maximum Optical Input Power per Lane (Overload) | 0.5 dBm |
| Receiver LOS De-Assert | < -14 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -30 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Loại | 550m, 850nm, LC / PC duplex, Multimode, Industrial temp. |
| Identifier | CSM-901A04 |
| Product code | CSM-901A04 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85218867 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA1247
Low Loss N cái Bulkhead đến N cái Bulkhead cáp LL142 Coax với LF hàn
2001-6110-00
FMAT7620-2
2 dB Fixed Attenuator SMA đực (phích cắm) đến SMA cái (jack) DC đến 18 GHz Rated đến 2 Watt Thép không gỉ Body 1.3: 1 VSWR
85177211
Single packaging
59S22B-40MT5-G right angle plug PCB w. housing
85003287
Single packaging
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.