Chi tiết sản phẩm
40km, 1471...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML |
| Giao diện | chân |
| Form factor | XFP |
| Protocol | 10G Ethernet LAN / WAN, 10G FC, STM-64, OTN-2 |
| Data rate standards | 10GBASE-ER / EW |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | Double |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 4.75 V ... 5.25 V |
Show 25 more specs
| Additional supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
|---|---|
| Supply Current | < 350 mA |
| Additional supply current | < 450 mA |
| Power consumption | < 3.5 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 85 % |
| Grid | CWDM 20nm |
| Available Wavelength in nm | Any ITU CWDM channel between 1471nm và 1611nm |
| Average launch power per lane | 0 dBm ... 5 dBm |
| Extinction Ratio | > 8.2 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 9.95 Gbps ... 11.3 Gbps |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Receiver Overload | > 0.5 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -15 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -18 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -32 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 |
| Loại | 40km, 1471...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode |
| Identifier | CXS-711A14 |
| Product code | CXS-711A14 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85216637 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
MCX0420AD-0316
Terminal Gắn PCB bấm cho RD316,RD316-FEP
FMCA9965
Góc vuông SMPS cái đến Mini SMP cái cáp FM-P047HF Coax
1731071269
80395784
The phase invariant MINIBEND CTR line of Cụm cáp maintains the bend-đến-the-end solderless đầu nối termination technology và introduces industry-leading phase versus temperature performance với an absolute phase change of <300 ppm over a temperature range of -50°C đến +125°C.
FMCA2139
SMA đực đến TNC cái Bulkhead cáp FM-SR141TB Coax với LF hàn
BNC8105B-0178
BNC jack bấm bulkhead cho RG178,RG178-FEP; 3.5 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.