Chi tiết sản phẩm
40km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | EML |
| Form factor | SFP28 |
| Protocol | 25G Ethernet, eCPRI, CPRI 10 |
| Data rate standards | 25GBASE-ER |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | Double |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
| Supply Current | < 550 mA |
Show 19 more specs
| Power consumption | 1.8 W |
|---|---|
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.3 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 80 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -1.6 dBm ... 6 dBm |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 24.33 Gbps ... 25.78 Gbps |
| Receiver Sensitivity | < -19.6 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 5E-5 |
| Maximum Optical Input Power per Lane (Overload) | -5 dBm |
| Receiver LOS De-Assert | < -20 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -35 dBm |
| Loại | 40km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Identifier | CSS-403A18 |
| Product code | CSS-403A18 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85216448 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
K8205S-5003
2.92 mm jack bulkhead hàn kẹp cho flexible RG402; 40 GHz VSWR1.2
731010670
415-0535-012
FMCA1292
Low Loss Test N cái đến TNC đực cáp LL335i Coax
80366686
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
SM4533
Góc vuông N đực (phích cắm) đến N cái (jack) bộ chuyển đổi, bạc mạ đồng thau Body, 1.2 VSWR
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.