Chi tiết sản phẩm
2km, 1310nm, MPO-12, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | DML |
| Giao diện | chân |
| Form factor | QSFP+ |
| Protocol | 40G Ethernet, OTU3 |
| Data rate standards | 40GBASE-PIR4 |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.15 V ... 3.45 V |
Show 18 more specs
| Supply Current | < 1000 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 3.5 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 3.6 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 85 % |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1355nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -5.5 dBm ... 1.5 dBm |
| Outer Optical Modulation Amplitude (OMA) | -4.5 dBm ... 2.5 dBm |
| Extinction Ratio | > 3.5 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 39.8 Gbps ... 44.6 Gbps |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Loại | 2km, 1310nm, MPO-12, Singlemode |
| Identifier | CQS-802A08 |
| Product code | CQS-802A08 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85216091 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SI-050000-F00-YSB03
SM9852
SMA cái (jack) đến UMCX đực (phích cắm) bộ chuyển đổi, 1.35 VSWR
FMCA2159
Low Loss N đực đến TNC đực cáp LMR-240 Coax với Times Microwave đầu nối
ST-D-27MM-B20
27 mm Hex Fixed Torque Wrench cho 7 / 16 DIN đầu nối, Break-Over loại that is Pre-set đến 20 in-lbs
FMCA3302
Low Loss N đực đến RP SMA phích cắm cáp TCOM-240 Coax với Times Microwave Components
FMCA3157
SHV jack đến SHV jack Bulkhead cáp RG-142 Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.