Chi tiết sản phẩm
40km, 1271...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | Uncooled DFB |
| Giao diện | chân |
| Form factor | SFP |
| Protocol | 1G Ethernet, 1G Fiber Channel, CPRI 2 |
| Data rate standards | 1000BASE-EX |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | 0 °C ... 70 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 24 more specs
| Supply Current | < 300 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Grid | CWDM 20nm |
| Available Wavelength in nm | Any ITU CWDM channel between 1271nm và 1611nm |
| Channel Spacing | 20 nm |
| Average launch power per lane | -5 dBm ... 0 dBm |
| Extinction Ratio | > 9 |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 125 Mbps / 1.0625 Gbps ... 1.25 Gbps |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Receiver Overload | > -1 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -24 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -25 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -38 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 |
| Loại | 40km, 1271...1611nm, LC / PC duplex, Singlemode |
| Identifier | CSS-307A19 |
| Product code | CSS-307A19 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85212680 hiện bao gồm: LC / PC duplex. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
22543746
Attenuators are used đến reduce the power of a signal không có causing distortion of its waveform. They are used in many test và measurement và communication applications.
1731091389
191640311
SA4016-02
2 dB Fixed Attenuator 2.92 mm đực (phích cắm) đến 2.92 mm cái (jack) Up đến 40 GHz Rated đến 2 Watts, Passivated Thép không gỉ Body, 1.4 VSWR
85236327
15km, Full C-band 100 GHz, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
Q-3E00X000D008i
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.