Chi tiết sản phẩm
10km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp.
Mã linh kiện (MPN)
Giao diện
LC / PC duplex
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | Singlemode |
|---|---|
| Giao diện | FP |
| Giao diện | chân |
| Form factor | SFP |
| Protocol | 1G Ethernet, 1G Fiber Channel, CPRI 2 |
| Data rate standards | 1000BASE-LX |
| Connector | LC / PC duplex |
| Modulation Format | NRZ |
| Built-in FEC | Không |
| CDR | none |
| Operation temperature | -40 °C ... 85 °C |
| Supply voltage typical | 3.13 V ... 3.47 V |
Show 22 more specs
| Supply Current | < 300 mA |
|---|---|
| Power consumption | < 1 W |
| Digital Diagnostic Management (DDM) | có |
| Laser hazard level | 1 |
| Max. supply voltage range | -0.5 V ... 4 V |
| Max. Storage Temperature Range | -40 °C ... 85 °C |
| Max. relative humidity range | 5 % ... 95 % |
| Operating Wavelength Range | 1260 nm ... 1620nm |
| Grid | None |
| Average launch power per lane | -9 dBm ... -3 dBm |
| Extinction Ratio | > 9 dB |
| Side Mode Suppression | > 30 dB |
| Supported Data rate | 125 Mbps / 1.0625 Gbps ... 1.25 Gbps |
| Receiver Overload | > -3 dBm |
| Receiver Sensitivity | < -20 dBm |
| Bit Error Rate at Receiver | 1E-12 |
| Receiver LOS De-Assert | < -22 dBm |
| Receiver LOS Assert | > -35 dBm |
| Receiver LOS Hysteresis | > 0.5 dB |
| Loại | 10km, 1310nm, LC / PC duplex, Singlemode, Industrial temp. |
| Identifier | CSS-325A11 |
| Product code | CSS-325A11 |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85211510: LC / PC duplex. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
360311
FMC0226315
SMA đực (phích cắm) đến Góc vuông SMB phích cắm (đực) cáp RG-316 Coax Up đến 2 GHz, 1.35 VSWR
FMC1316315
SMA cái (jack) đến SMB phích cắm (đực) cáp RG316 Coax Up đến 3 GHz
85117847
Single packaging
FMAT7609-3
3 dB RF Fixed Attenuator TNC đực (phích cắm) đến TNC cái (jack), DC đến 3 GHz Rated đến 2 Watt, đồng thau Body, 1.25: 1 VSWR
85072827
GENERAL PURPOSE - cao-performance microwave Cụm cáp
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.