Chi tiết sản phẩm
rời packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
6 GHz
Giao diện
MFBX
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MFBX |
|---|---|
| Giao diện | MFBX |
| Giao diện | 6 GHz |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Giới tính đầu nối | Plug (Đực) |
| Standard side 1 | HUBER+SUHNER MFBX |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / bạc Plating |
| Outer conductor | Bronze / SUCOPLATE (R) Plating |
| Body | Bronze / SUCOPLATE (R) Plating |
| Insulator | PEI (Polyether-imide) |
| Standard side 2 | HUBER+SUHNER MFBX |
| Trở kháng | 50 Ω |
Show 6 more specs
| Weight | 0.00042 kg |
|---|---|
| Mating cycles | 50 |
| Operation temperature | -55 °C ... 155 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85208733 hiện bao gồm: MFBX · 6 GHz. Frequency is listed as 6 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
85023731
RADOX® RF coax cáp are designed specifically cho rail applications và are fully compliant với European industry standards. RADOX® RF cáp replace tiêu chuẩn RG, while being smoke và flame resistant.
FMCN44199
RF PCB đầu nối, RT SMA cái Góc vuông đầu nối hàn Attachment Xuyên lỗ PCB, .200 inch x .067 inch Hole Spacing
1731121001
SM4910
SMA cái (jack) đến SMA cái (jack) Bulkhead bộ chuyển đổi, Passivated Thép không gỉ Body, 1.15 VSWR
FMCN1647
2.92 mm cái (jack) đầu nối Field Replaceable 2 Hole Flange (Gắn bảng), .340 inch Hole Spacing 0.02 inch chân với Metal tiếp điểm Ring
1731071264
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.