Chi tiết sản phẩm
MXPM is the pioneering multicoax solution that support frequencies đến a maximum of up đến 90 GHz / E-band range
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
70 GHz
Giao diện
MXPM
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | MXPM |
|---|---|
| Giao diện | 70 GHz |
| Giao diện | chân-in-hole / SMT |
| Giới tính | Jack |
| Standard | HUBER+SUHNER MXPM STD (Patent US 8,360,807 / Patent pend.) |
| Outer conductor | đồng thau / SUCOPRO / vàng Plating |
| Body | đồng thau / SUCOPRO / vàng Plating |
| Other body part | Thép không gỉ |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Weight | 0.01 kg |
| Mating cycles | 500 |
| Number of printlegs | 3 |
Show 7 more specs
| Height of stand off HS | 1.5 mm |
|---|---|
| Operation temperature | 0 °C ... 85 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Contains one or more SVHC >0,1% |
| Exemptions | 6c |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
| Details | CAS: 7439-92-1 Lead |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85199063 hiện bao gồm: MXPM · 70 GHz · chân-in-hole / SMT. Frequency is listed as 70 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. Mounting is listed as chân-in-hole / SMT. If panel, bulkhead, or flange constraints matter, send the dimensions with the RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
80366545
MICROBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
734154501
NMOKUD
095Z820-165-036
85177181
Single packaging
MD8500-0000
Microdot front lắp jack bulkhead với hàn post 2 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.