Chi tiết sản phẩm
4-Way Power Splitter supporting frequency range 340-3800 MHz
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
340 MHz ... 3800 MHz
Giao diện
7 / 16
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | 7 / 16 |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 340 MHz ... 3800 MHz |
| Port desigination | Input 1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Return loss input port | ≥ 19 dB |
| Splitter loss | 6 dB |
| Insertion loss | < 0.6 dB |
| Composit power max | 500 W |
| Intermodulation distortion | ≤ -160 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
| Weight | 0.8 kg |
Show 7 more specs
| Width | 25 mm |
|---|---|
| Height | 25 mm |
| Depth | 399 mm |
| Remarks | lắp (Reference DOC-0001169717)_x000D_ Bracket cho wall lắp included in the scope of supply_x000D_ cho pipe mast lắp use clamps listed below (order separately) |
| Environment (application) | Indoor / Outdoor |
| Operation temperature | -55 °C ... 60 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP65 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85195618 hiện bao gồm: 7 / 16 · 50 Ω · 340 MHz ... 3800 MHz. Impedance is listed as 50 Ω. If that parameter is critical, confirm it again in RFQ. Frequency is listed as 340 MHz ... 3800 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. The catalog also lists a sealing or protection value of IP65. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC1319315
SMA cái đến Góc vuông MMCX phích cắm cáp RG-316 Coax
438817
389011011
22510959
The GX family of HUBER+SUHNER cross-linked PE coax cáp cover an extended temperature range up +105 0C, và HUBER+SUHNER RADOX@ jacket materials provide a unique level of flame retardancy, are very low smoke và free of halogens.
102060
BNC8105-9223
BNC jack bấm bulkhead Góc vuông, IP67 mated, cho RG223; 2 GHz VSWR1.2
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.