Chi tiết sản phẩm
Diplexer combines và separate signals in Tetra và the GSM-R wireless bands
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0.44 GHz ... 0.475 GHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Giao diện | N |
| Tần số (tối đa) | 0.44 GHz ... 0.475 GHz |
| Port desigination | Port 1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Return loss | ≥ 20 dB |
| Insertion loss | ≤ 0.3 dB |
| Composit power max | 50 W |
| Intermodulation distortion | ≤ -150 dBc |
| @ 2 x carrier power | 43 dBm |
| Band to band | Band 1 đến Band 2 |
Show 12 more specs
| value | ≥ 60 dB |
|---|---|
| Remarks | VSWR < 1.22 |
| Weight | 2.1 kg |
| Width | 123 mm |
| Height | 247 mm |
| Depth | 49 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Passivated |
| Environment (application) | Indoor / Outdoor |
| Operation temperature | -40 °C ... 70 °C |
| Storage temperature | -40 °C ... 70 °C |
| Transport temperature | -40 °C ... 70 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP67 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85193147 hiện bao gồm: N · 0.44 GHz ... 0.475 GHz. Frequency is listed as 0.44 GHz ... 0.475 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Passivated. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP67. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCN10-06573-210
78 Ω TRB 3-lug Insulated Bulkhead jack 1553 đầu nối kẹp / hàn Attachment cho FMBC-30-02001, TWC-78-2
SLC-6FT-SMSM+
R413V10000
SC9513
MMCX phích cắm (đực) đầu nối cho RG316, RG174, RG188, 0.100 inch, LMR-100, LMR-100A, LMR-100A-FR cáp, bấm / hàn
1731070727
80351639
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.