Chi tiết sản phẩm
Minibend is a truly flexible đồng trục Cụm cáp which is designed cho use in low profile, internal, point-đến-point interconnections between RF modules within communications systems. Minibend provides you với a preassembled và tested cao performance, cost-effective alternative in a variety of tiêu chuẩn lengths và đầu nối configurations.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
40 GHz
Giao diện
29972SVCR3-32-24
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | One pair of cụm |
|---|---|
| Giao diện | MINIBEND LR (32024E) |
| Giao diện | 29972SVCR3-32-24 |
| Giao diện | 29094KCR-32-24 |
| Giao diện | REF đến REF |
| Giao diện | SMPM, thẳng - phích cắm |
| Giao diện | PC 2.9, thẳng - phích cắm |
| Tần số (tối đa) | 40 GHz |
| Chiều dài | 12 inch |
| Trở kháng | 50 Ω |
| VSWR max | 1.55 |
| Max. insertion loss | 1.87 dB |
Show 10 more specs
| Propagation velocity | 76 % |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 21.66 dB |
| Tần số (tối đa) | 17.2 dB |
| Tần số (tối đa) | 15.56 dB |
| Tần số (tối đa) | 13.97 dB |
| Tần số (tối đa) | 13.32 dB |
| Weight | 3.6 g |
| Loại cáp | 2.49 mm |
| Static bending radius | 5.08 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 125 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85182860 hiện bao gồm: 29972SVCR3-32-24 · 40 GHz. Frequency is listed as 40 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
22544041
Single packaging
FMCA100252
Low loss SMA đực đến Góc vuông TNC đực cáp LMR-400-UF Coax với Times Microwave Components
FMCA2973
SMA đực đến Góc vuông MMCX phích cắm cáp RG405 loại .086 Coax
84061409
rời packaging
FMTR6254C
2 Watt 50 Ω BNC jack termination với chain 4 GHz VSWR 1.2
FMCA100208
Low Loss BNC đực đến TNC đực cáp LMR-240-UF Coax
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.