Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 18 GHz
Giao diện
SMA / jack (cái)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA / jack (cái) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 18 GHz |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Đầu nối kết thúc | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Body | Aluminium / Anodized |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Trở kháng | 50Ω |
| Attenuation nominal | 6 dB |
| VSWR | 1.35 |
| Return loss | 16.5 dB |
| Tần số (tối đa) | 0.6 dB |
Show 7 more specs
| Average power | 10 W at 25 °C ambient temperature. Linearly derated đến 1 W at 100 °C ambient temperature. |
|---|---|
| Peak power | 500 W, 5 µs pulse width, 1 % duty cycle |
| Weight | 0.016 kg |
| Operation temperature | -55 °C ... 125 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85177191 hiện bao gồm: SMA / jack (cái) · 0 GHz ... 18 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMCA3291
Low Loss 4.3-10 đực đến 4.3-10 đực cáp TCOM-240 Coax với Times Microwave Components
22510140
Our tiêu chuẩn PE coax cáp consist of single or double shielding với a range of 50 và 75 Ω đến deliver cao-quality performance along với highly-efficient insertion loss.
22511767
The S-dòng is a line of cost-efficient, low loss microwave cáp, characterised by their very low insertion loss across a wide frequency range. S-dòng cáp are made với environmentally-friendly, halogen-free materials.
FMCA2932
2.4 mm đực đến 2.4 mm cái cáp RG405 loại .086 Coax
CONSMP024-G
84116378
EACON stands cho a simple, flexible và fast way đến assemble microwave cáp và đầu nối in the field không có compromises đến the best performance.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.