Chi tiết sản phẩm
Single packaging
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
0 GHz ... 18 GHz
Giao diện
SMA / jack (cái)
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | SMA / jack (cái) |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 0 GHz ... 18 GHz |
| Đầu nối kết thúc | đồng berili hợp kim / vàng Plating |
| Đầu nối kết thúc | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Body | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Insulator | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Cơ chế ghép nối | Thép không gỉ / Passivated (Plating) |
| Gasket | VMQ (Silicone rubber) |
| Trở kháng | 50Ω |
| Attenuation nominal | 1 dB |
| VSWR | 1.3 |
| Return loss | 17.7 dB |
Show 8 more specs
| Tần số (tối đa) | 0.4 dB |
|---|---|
| Average power | 2 W at 25 °C ambient temperature. Linearly derated đến 0.5 W at 125 °C ambient temperature. |
| Peak power | 250 W, 5 µs pulse width, 0.4 % duty cycle |
| Weight | 0.006 kg |
| Operation temperature | -55 °C ... 125 °C |
| Directive | RoHS 2011 / 65 / EU và (EU) 2015 / 863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907 / 2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85177137 hiện bao gồm: SMA / jack (cái) · 0 GHz ... 18 GHz. Frequency is listed as 0 GHz ... 18 GHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
SA03B75-03
3 dB Fixed Attenuator 75 Ω BNC đực (phích cắm) đến 75 Ω BNC cái (jack) Up đến 3 GHz Rated đến 2 Watts, đồng thau niken Body
RG303HV-BULK
40kV Flexible RG303 cao Voltage Coax cáp Single có chắn với Red PUR Jacket
441930104
TNC8105F-0316
TNC jack bấm bulkhead, IP67 mated, cho RG174,RG188,RG316; 6 GHz VSWR1.2
Q-3F056000H006i
80337152
MINIBEND cáp offer easier handling và installation due đến their flexibility.
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.