Chi tiết sản phẩm
SUCOFLEX 500 assemblies offer a balance of low-loss and high flexibility with their rotary swaged centre conductor. Ideal for precise measurements in critical laboratory conditions
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
≤ 40 GHz
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Trở kháng | 50 Ω |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | ≤ 40 GHz |
| Centre conductor | Copper, Silver plated |
| Dielectric | PTFE (Polytetrafluoroethylene) |
| Outer conductor | Copper, Silver plated |
| Outer braid | Copper, Silver plated |
| Giới tính đầu nối | FEP (Fluorinated ethylene propylene) |
| Capacitance | 87 pF/m |
| Velocity of signal propagation | 77 % |
| Signal delay | 4.3 ns/m |
| Screening effectiveness | 90 dB at frequency 0.1 GHz ... 18GHz |
| Insulation resistance | 100000000 MΩ*m |
Show 9 more specs
| Operating Voltage (at sea level) | ≤ 1.4 kVrms |
|---|---|
| Weight | approx. 39 g/m |
| Static bending radius | ≥ 12 mm |
| Dynamic bending radius | ≥ 20 mm |
| Operation temperature | -55 °C ... 165 °C |
| Fire characteristics | contains halogene |
| Directive | RoHS 2011/65/EU and (EU) 2015/863 |
| Rating | Free of SVHC >0,1% |
| Regulation | REACH 1907/2006 Article 33 SVHC |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85174489: 50 Ω · ≤ 40 GHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là ≤ 40 GHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
BNC-PJ-196/U(41)
Đầu nối RF / Đầu nối đồng trục
DEM5W1SN
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB DM SIG STB 9P ổ cắm
5229911-1
Dụng cụ và phụ kiện D-Sub 4-40 lắp SCREW
272135
Bộ chuyển đổi RF - In dòng 7 / 16 thẳng jack sang jack bộ chuyển đổi
164A15719X
D-Sub Dualport đầu nối D-SUB PREC MCHND CNT 15.88 mm SPACING ANG
031-6802
RP-TNC Straight Crimp Plug Leoni 8500000R# 50 Ohm
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.