Chi tiết sản phẩm
Interference mitigation lọc cho railway application. The cao band pass lọc allows đến pass frequency from 2 GHz to13 GHz và rejects the lower Band frequency from DC đến 1.7 GHz. Application between IOB (internet on bo mạch) Wi-Fi Modems và antenna.
Mã linh kiện (MPN)
Tần số
2000 MHz ... 2200 MHz
Giao diện
N
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, bộ phận ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến review.
- • Thêm BOM, phân chia số lượng và nhu cầu hàng năm nếu dự án vượt quá khối lượng mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, datasheet hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Image
Click to enlarge.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Tần số (tối đa) | 2000 MHz ... 2200 MHz |
| Port desigination | Port 1 |
| Giới tính | Jack (Cái) |
| Trở kháng | 50 Ω |
| Insertion loss | ≤ 2 dB |
| Return loss | ≥ 13.98 dB |
| Band | Stop Band |
| Rejection | Min. 60 dB @ 300 MHz ... 1700 MHz |
| Power handling | 15 W |
| Width | 46.6 mm |
| Height | 21 mm |
Show 6 more specs
| Depth | 30 mm |
|---|---|
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Black paint |
| Remarks | Dimensions are excluding đầu nối và brackets (see drawing) |
| Environment (application) | Indoor và Outdoor |
| Operation temperature | -25 °C ... 70 °C |
| Cấp bảo vệ IP | IP54 |
Mô tả
Dữ liệu tham khảo cho 85172821 hiện bao gồm: N · 2000 MHz ... 2200 MHz. Frequency is listed as 2000 MHz ... 2200 MHz. The real operating limit still depends on the assembly, mating pair, and application context. For higher-frequency projects, include the drawing, cable path, and critical requirements in the first RFQ. If mounting is missing here, confirm it from the drawing or mating requirement. Material is listed as Aluminium / Black paint. That is useful for review, but it does not replace full project stack-up confirmation. The catalog also lists a sealing or protection value of IP54. Check that against the real environment requirement in RFQ. Trang này dùng để xem xét và lọc sơ bộ. Xác nhận cuối cùng về độ phù hợp, MOQ và thời gian giao hàng sau khi review bản vẽ, thông số hoặc BOM.
Dùng trang này để sàng lọc trước RFQ. Sản xuất theo yêu cầu MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Similar Connectors
You might also be interested in these models:
FMC1213315LF
SMA cái Bulkhead đến SMA cái cáp RG-316 Coax với LF hàn
734200670
AD-T8MD3
TNC jack đến 10-32 (Microdot) phích cắm 2 GHz VSWR1.2
FMC00990
Low Loss SMA đực đến TNC đực cáp LMR-240-UF Coax với Times Microwave Components
FMAD1318
N đực đến C đực bộ chuyển đổi
1112-6200
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.