Chi tiết sản phẩm
Interference mitigation filter for railway application. This filter is designed to achieve low insertion loss and high rejection level close to the pass band. It prevents the interference between the public mobile network (LTE700 / LTE800 / GSM900 /LTE1800 / UMTS / LTE 2600 / 5G) and GSM-R signal.
Mã linh kiện (MPN)
Trở kháng
50 Ω
Tần số
703 MHz ... 803 MHz
Giao diện
N
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ cho sourcing sản xuất
cụm cáp RF tùy chỉnh từ bản vẽ định hướng sản xuất với review tương thích, hướng dẫn MOQ và hỗ trợ sourcing giảm chi phí.
Chuẩn bị gì trước khi gửi RFQ Dữ liệu đầu vào rõ ràng giảm phỏng đoán và tăng tốc phản hồi hữu ích. ⌄
- • Chia sẻ MPN tham chiếu, linh kiện ghép nối hoặc thương hiệu gốc nếu liên quan đến việc rà soát.
- • Thêm BOM, phân bổ số lượng và nhu cầu hằng năm nếu dự án vượt giai đoạn mẫu thử.
- • Đính kèm bản vẽ, bảng dữ liệu hoặc yêu cầu quan trọng về trở kháng, tần số, lắp đặt và mạ.
Hình ảnh
Bấm để phóng to.
Specifications
| Giao diện | N |
|---|---|
| Trở kháng | 50 Ω |
| Tần số (tối đa) | 703 MHz ... 803 MHz |
| Giới tính đầu nối | jack (female) |
| Port desigination | Mod 1 |
| Composit power max | 50 W |
| Insertion loss | ≤ 0.3 dB |
| Return loss | ≥ 16 dB |
| Band | Stop Band |
| Rejection | Min. 50 dB @ 873 MHz ... 880 MHz |
| Weight | 4 kg |
| Width | 251 mm |
Show 6 more specs
| Height | 72 mm |
|---|---|
| Depth | 96 mm |
| Housing material and surface treatment | Aluminium / Black paint |
| Remarks | Dimensions are including Bolts, Excluding Connectors, Bracket |
| Environment (application) | Indoor/Outdoor |
| Operation temperature | -25 °C ... 70 °C |
Mô tả
Dữ liệu tham chiếu hiện có cho 85172747: N · 50 Ω · 703 MHz ... 803 MHz. Trở kháng được ghi là 50 Ω. Nếu đây là thông số quan trọng, hãy xác nhận lại trong RFQ. Tần số được ghi là 703 MHz ... 803 MHz. Giới hạn vận hành thực tế vẫn phụ thuộc vào cụm lắp ráp, đầu ghép nối và bối cảnh ứng dụng. Với dự án tần số cao, hãy gửi bản vẽ, đường đi cáp và yêu cầu quan trọng ngay trong RFQ đầu tiên. Nếu thiếu thông tin lắp đặt tại đây, hãy xác nhận theo bản vẽ hoặc yêu cầu ghép nối. Vật liệu được ghi là Aluminium / Black paint. Thông tin này hữu ích cho rà soát, nhưng không thay thế việc xác nhận toàn bộ kết cấu dự án. Trang này dùng để lọc sơ bộ trước RFQ, không phải căn cứ phê duyệt cuối cùng.
Dùng trang này để lọc ứng viên trước RFQ. Chuỗi cung ứng và lộ trình sản xuất tùy chỉnh MOQ 200+ được xác nhận sau khi rà soát bản vẽ/thông số/BOM.
Đầu nối tương tự
Bạn cũng có thể quan tâm đến các model này:
734041890
9651227802
Đầu nối D-Sub tiêu chuẩn D-SUB SV ML SSDP ANG73-254 09P
HFJT1-1075-L12RL
Đầu nối mô-đun / Đầu nối Ethernet 10BASE-T 1x1 Tab Up RJ45 với MAG G / Y LED
MWDM1L-31P-6E1-18P
Đầu nối D-Sub Micro-D micro D PREWIRED CON 31CNT chân #26AWG
Q-3004L000D010i
MWDM2L-37S-6K1-18M
Đầu nối D-Sub Micro-D micro D PREWIRED CON 37CNT ổ cắm #26AWG
Tìm MPN Hỗ trợ khớp chính xác, tiền tố và một phần. ⌄
Tuyên bố miễn trừ
Tên nhà sản xuất, thương hiệu, biểu tượng và số linh kiện chỉ được sử dụng để nhận dạng và đối chiếu. Cstone Technology là đối tác cung ứng xuất khẩu tại Trung Quốc cho các giải pháp thay thế tương thích và không liên kết với các thương hiệu gốc. Thương hiệu vẫn thuộc về chủ sở hữu tương ứng. Sự phù hợp cuối cùng được xác nhận qua kiểm tra bản vẽ/thông số kỹ thuật trong quá trình RFQ.